Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 體力thể lực
- 1
thể lực
Sức mạnh hay nguyên khí của con người.
Định nghĩa tiếng Hàn: 몸의 힘이나 기운.
Anh ấy có thể lực không biết mệt mỏi là gì.
Phải rèn luyện thể lực tốt thông qua tập thể dục thường xuyên thì mới giữ được sức khỏe kể cả khi bận rộn.