Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Động từ
- 1
nhấc lên, đỡ dậy
Làm cho cơ thể hay một phần cơ thể của mình, người khác ngồi (đứng) dậy.
Định nghĩa tiếng Hàn: 자신의 몸이나 몸의 일부, 다른 사람을 일어나게 하다.
Tôi đỡ đứa bé bị ngã dậy và hỏi xem nó có bị thương chỗ nào không.
Nghe gọi ăn cơm, đứa em đang nằm vội ngồi dậy và ngồi vào mâm cơm.
- 2
vực dậy
Bắt đầu cái gì đó hoặc làm cho trở nên tốt đẹp và phồn thịnh.
Định nghĩa tiếng Hàn: 무엇을 시작하거나 잘되어 번성하게 만들다.
Seunggyu đã tiếp quản và vực dậy thành công cơ nghiệp gia đình đang trên đà phá sản.
Bây giờ là lúc toàn dân phải đồng lòng để vực dậy nền kinh tế đất nước.
- 3
gây nên
Tạo ra hiện tượng nào đó bằng sức mạnh nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 힘으로 어떤 현상을 만들어 내다.
Một chiếc xe tải chạy qua làm bụi bay mù mịt.
Đứa trẻ dùng que khuấy nước xà phòng làm nổi bọt.
- 4
gây ra, làm bung ra
Làm xảy ra hoặc làm nổ ra sự kiện hay việc nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 사건이나 일 등을 벌이거나 터뜨리다.
Họ nổi dậy làm cách mạng là để giành lại chủ quyền.
Tôi xin lỗi vì đã gây ra ồn ào do không xử lý công việc cho đúng.