Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

찾아가다

chajagada[차자가다]Sơ cấp · TOPIK IHoạt động xã hội

tìm đến, tìm gặp

Động từ

  1. 1

    tìm đến, tìm gặp

    Đi để gặp người nào đó hoặc để làm việc gì đó.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 사람을 만나거나 어떤 일을 하러 가다.

    • Nhớ bà quá nên tôi cứ thế tìm đến nhà bà.

    • Tôi tìm đến nhà để gặp Jisu nhưng Jisu cũng không có nhà.

  2. 2

    tìm lại, đi lấy

    Đi nhận lại và mang về cái đã mất, đồ gửi hay đồ đã cho mượn.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 잃어버리거나 맡기거나 빌려주었던 것을 돌려받아서 가지고 가다.

    • Tôi đến tiệm giặt là để lấy quần áo đã gửi nhưng tiệm lại đóng cửa.

    • Nhận được điện thoại bảo đến nhận lại chiếc túi bị mất, tôi lập tức đến trung tâm đồ thất lạc của tàu điện ngầm.