Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

짐승

jimseung[짐승]Trung cấp · TOPIK IIĐộng vật

thú vật

Danh từ

  1. 1

    thú vật

    Động vật có lông ở mình và có bốn chân, không phải là con người.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 몸에 털이 나고 네 발을 가진, 사람이 아닌 동물.

    • Người thợ săn bắn súng về phía con thú đang chạy vào hang.

    • Hai con thú từ trong rừng thong thả đi xuống làng.

  2. 2

    thú vật, cầm thú

    (cách nói ẩn dụ) Người vô cùng tàn nhẫn và dã man.

    Định nghĩa tiếng Hàn: (비유적으로) 매우 잔인하거나 야만적인 사람.

    • Dáng vẻ ăn ngấu nghiến của gã đàn ông trông chẳng khác gì con thú.

    • Người đàn ông vùng vẫy như con thú để thoát khỏi cái hố chật hẹp.