Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
cá
Động vật có xương sống, sống ở nước, có vây, mang và vảy.
Định nghĩa tiếng Hàn: 물에서 사는, 아가미와 지느러미와 비늘이 있는 척추동물.
Từ miệng những con cá trong bể thủy sinh, bong bóng nước liên tục sủi lên.
Gần đây do ô nhiễm môi trường, đã xảy ra trường hợp cá trên sông chết hàng loạt.