Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

진지하다

jinjihada[진지하다]Trung cấp · TOPIK IIThái độ

thận trọng

Tính từGốc Hán: 眞摯 하다chân chí + 하다

  1. 1

    thận trọng

    Thái độ hay tính cách không khinh suất mà rất cẩn thận và thành thật.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 태도나 성격이 경솔하지 않고 신중하고 성실하다.

    • Bạn tôi đang trò chuyện nghiêm túc, không đùa một câu nào.

    • Khán giả vừa ghi chép vừa lắng nghe bài diễn thuyết của ông ấy một cách nghiêm túc.