Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Tính từGốc Hán: 眞摯 하다chân chí + 하다
- 1
thận trọng
Thái độ hay tính cách không khinh suất mà rất cẩn thận và thành thật.
Định nghĩa tiếng Hàn: 태도나 성격이 경솔하지 않고 신중하고 성실하다.
Bạn tôi đang trò chuyện nghiêm túc, không đùa một câu nào.
Khán giả vừa ghi chép vừa lắng nghe bài diễn thuyết của ông ấy một cách nghiêm túc.
Cùng chủ đề: Thái độ
- 태도thái độ
- 착하다hiền từ, hiền hậu, ngoan hiền
- 자랑sự ngợi khen, niềm tự hào, sự khoe khoang
- 조심sự cẩn thận, sự cẩn trọng, sự thận trọng
- 친절sự tử tế, sự niềm nở
- 부지런하다siêng, siêng năng
- 게으르다lười biếng
- 얼른một cách nhanh chóng, một cách mau chóng
- 가만히một cách lặng lẽ, một cách lặng thinh
- 자세tư thế
- 최선sự tuyệt nhất, sự tốt nhất
- 여전히vẫn, vẫn còn, vẫn như xưa