Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 地下鐵驛địa hạ thiết dịch
- 1
ga xe điện ngầm, ga tàu điện ngầm
Nơi lên xuống tàu điện ngầm.
Định nghĩa tiếng Hàn: 지하철을 타고 내리는 곳.
Nhà tôi gần ga tàu điện ngầm nên đi lại rất thuận tiện.
Từ trường đến ga tàu điện ngầm khá xa nên phải đi bộ một lúc lâu.