Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 長期間trưởng kỳ gian
- 1
trường kỳ
Khoảng thời gian dài.
Định nghĩa tiếng Hàn: 오랜 기간.
Do uống rượu trong thời gian dài, gan của Jisu đã bị tổn thương nặng.
Sau thời gian dài nỗ lực, nhóm nghiên cứu của chúng tôi đã phát triển được công nghệ mới.