유난히
một cách cường điệu, một cách khác thường, một cách đặc biệt
Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Phó từ
- 1
một cách cường điệu, một cách khác thường, một cách đặc biệt
Trạng thái, tính cách hay hành động... một cách rất khác với bình thường.
Định nghĩa tiếng Hàn: 상태나 성격, 행동 등이 보통과 아주 다르게.
Mùa hè năm nay mưa nhiều khác thường nên thiệt hại rất lớn.
Hồi nhỏ tôi đặc biệt hướng nội nên không nói được gì trước người lạ.
Cùng chủ đề: Thái độ
- 태도thái độ
- 착하다hiền từ, hiền hậu, ngoan hiền
- 자랑sự ngợi khen, niềm tự hào, sự khoe khoang
- 조심sự cẩn thận, sự cẩn trọng, sự thận trọng
- 친절sự tử tế, sự niềm nở
- 부지런하다siêng, siêng năng
- 게으르다lười biếng
- 얼른một cách nhanh chóng, một cách mau chóng
- 가만히một cách lặng lẽ, một cách lặng thinh
- 자세tư thế
- 최선sự tuyệt nhất, sự tốt nhất
- 여전히vẫn, vẫn còn, vẫn như xưa