Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 信仰tín ngưỡng
- 1
tín ngưỡng
Việc tin, đi theo và tôn sùng thần thánh.
Định nghĩa tiếng Hàn: 신을 믿고 따르며 받드는 일.
Mục sư thực hành lời của Chúa và vun đắp đức tin.
Yumin có đức tin sâu sắc vào Chúa nên ngày nào cũng cầu nguyện.