Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

용감하다

yonggamhada[용감하다]Trung cấp · TOPIK IIThái độ

dũng cảm, can đảm

Tính từGốc Hán: 勇敢 하다dũng cảm + 하다

  1. 1

    dũng cảm, can đảm

    Mạnh mẽ và có dũng khí.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 용기가 있고 씩씩하다.

    • Ông tôi đã hy sinh khi chiến đấu dũng cảm trên chiến trường.

    • Một người đàn ông đã dũng cảm lao xuống nước để cứu đứa trẻ bị rơi xuống biển.