Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ phụ thuộcGốc Hán: centimeter
- 1
centimet
Đơn vị độ dài.
Định nghĩa tiếng Hàn: 길이의 단위.
Chiều cao của Minjun là một trăm bảy mươi lăm xăng-ti-mét.
Loài cây này khi trưởng thành dài khoảng hai mươi xăng-ti-mét.