Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Động từ
- 1
giẫm, đạp
Đặt chân lên rồi ấn lên đối tượng nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 대상 위에 발을 올려놓고 누르다.
Đứa bé giẫm chết con kiến.
Tôi đạp phanh để dừng xe.
- 2
giẫm đạp, chà đạp
(cách nói ẩn dụ) Người có sức mạnh làm phiền người không có sức mạnh.
Định nghĩa tiếng Hàn: (비유적으로) 힘이 센 사람이 힘이 없는 사람을 괴롭게 하다.
Trưởng phòng Kim định khẳng định vị trí của mình bằng cách chèn ép cấp dưới.
Hễ có ai yếu hơn mình là anh tôi cứ thế giẫm lên để leo lên.
- 3
giẫm lên, đạp lên
(cách nói ẩn dụ) Người có sức mạnh làm phiền người không có sức mạnh.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 대상에 발을 올려놓고 서거나 올려놓으면서 걷다.
Đứa bé chậm rãi bước từng bậc thang lên tầng trên.
Người học trò giỏi không bao giờ tùy tiện giẫm lên cả cái bóng của thầy.
- 4
bước qua, đi qua
Trải qua quá trình hay thủ tục nào đó theo thứ tự.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 절차나 과정 등을 차례대로 거치다.
Tôi dự định học lên thạc sĩ sau khi tốt nghiệp đại học.
Người phụ nữ từ nước ngoài trở về đã làm thủ tục nhập cảnh ở sân bay.