Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

Danh từ

  1. 1

    cổ chân

    Phần nối giữa chân và bàn chân.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 다리와 발이 서로 이어지는 부분.

    • Jisu bị ngã khi đang chạy nên mắt cá chân sưng tấy nghiêm trọng.

    • Seunggyu bị trẹo mắt cá chân khi xuống núi nên đang phải bó bột.