Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

또다시

ttodasi[또다시]Trung cấp · TOPIK IIThời gian

lại

Phó từ

  1. 1

    lại

    Lặp đi lặp lại.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 자꾸 되풀이하여 다시.

    • Dân làng đã nỗ lực phòng chống lũ để không bị thiệt hại do lũ thêm một lần nữa.

    • Nhà văn Kim cảm thấy áp lực vì nhà xuất bản lại một lần nữa nhấn mạnh hạn chót đã nhắc nhiều lần.