Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

데려가다

deryeogada[데려가다]Sơ cấp · TOPIK IHoạt động xã hội

dẫn đi, dẫn theo

Động từ

  1. 1

    dẫn đi, dẫn theo

    Cho đi theo mình và cùng đi.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 자기를 따라오게 하여 함께 가다.

    • Không có chỗ gửi con nên Yumin đã dẫn con theo đến buổi họp lớp.

    • Các phụ huynh chờ ngoài lớp học đã đón con về khi giờ học kết thúc.