Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

기쁘다

gippeuda[기쁘다]Sơ cấp · TOPIK ICảm xúc

vui

Tính từ

  1. 1

    vui

    Cảm xúc rất tốt và vui.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 기분이 매우 좋고 즐겁다.

    • Tôi rất vui vì đã đứng nhất trong kỳ thi lần này.

    • Jisu rất vui vì được tặng bộ quần áo mà cô ấy vẫn luôn muốn có.