Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Tính từ
- 1
rắn chắc, chắc chắn
Vững chắc đến mức hình dạng sự vật không bị thay đổi bởi sức mạnh nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 사물이 어떤 힘에 의해 모양이 변하지 않을 정도로 딱딱하다.
Kính cứng có rơi cũng khó vỡ.
Bánh gạo để trong tủ lạnh cứng quá nên tôi đem hấp trong nồi rồi ăn.
- 2
vững chắc, cứng cáp
Không yếu hay mỏng manh mà chắc chắn.
Định nghĩa tiếng Hàn: 약하거나 무르지 않고 빈틈이 없이 튼튼하다.
Trước đây người tôi rắn chắc nhưng vì không tập thể dục nên đã yếu đi.
Bố tôi có cơ tay rắn chắc nên dù tôi và em đu lên cũng không hề hấn gì.
- 3
đặc ruột, đầy đặn
Bên trong đầy kín, chắc nịch, không có chỗ hở
Định nghĩa tiếng Hàn: 속이 꽉 차서 야무지고 실속이 있다.
Mẹ chọn những cây cải thảo chắc nịch, cuộn chặt để muối kim chi.
Trong mỗi vỏ hạt dẻ đều có những hạt chắc nịch.
- 4
chặt, cứng
Trạng thái không lỏng lẻo mà rắn chắc.
Định nghĩa tiếng Hàn: 상태가 느슨하지 않고 튼튼하다.
Dùng nước máy xong phải khóa chặt vòi mới tiết kiệm được nước.
Vì không gói chặt hộp kim chi nên nước bị rỉ ra ngoài.