Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Phó từ
- 1
đều đặn
Xuyên suốt hầu như không biến đổi.
Định nghĩa tiếng Hàn: 거의 변함이 없이 한결같이.
Tiểu thuyết của nhà văn Kim bán chạy đều đặn và đã trở thành sách bán chạy lâu dài.
Anh ấy đều đặn tiết kiệm mỗi tháng và mua được nhà sau năm năm đi làm.
Cùng chủ đề: Thái độ
- 태도thái độ
- 착하다hiền từ, hiền hậu, ngoan hiền
- 자랑sự ngợi khen, niềm tự hào, sự khoe khoang
- 조심sự cẩn thận, sự cẩn trọng, sự thận trọng
- 친절sự tử tế, sự niềm nở
- 부지런하다siêng, siêng năng
- 게으르다lười biếng
- 얼른một cách nhanh chóng, một cách mau chóng
- 가만히một cách lặng lẽ, một cách lặng thinh
- 자세tư thế
- 최선sự tuyệt nhất, sự tốt nhất
- 여전히vẫn, vẫn còn, vẫn như xưa