Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

꼼꼼하다

kkomkkomhada[꼼꼼하다]Trung cấp · TOPIK IIThái độ

cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ lưỡng

Tính từ

  1. 1

    cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ lưỡng

    Điềm đạm và cặn kẽ không có chỗ hở.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 빈틈이 없이 자세하고 차분하다.

    • Người mẹ tỉ mỉ của tôi dọn dẹp từng ngóc ngách trong nhà không còn một hạt bụi.

    • Thầy giáo đã xem kỹ lưỡng bài viết của tất cả học sinh từ đầu đến cuối.