Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
kề bên, bên cạnh
Ngay cạnh đối tượng nào đó. Hoặc chỗ rất gần.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 대상의 바로 옆. 또는 아주 가까운 곳.
Bên cạnh bát cơm, thìa đũa được đặt ngay ngắn.
Mỗi khi gặp khó khăn, Jisu luôn ở bên cạnh tôi.
- 2
người thân cận
Người ở gần coi sóc giúp hoặc dựa dẫm được.
Định nghĩa tiếng Hàn: 가까이에서 보살펴 주거나 의지할 만한 사람.
Một người tính tình kỳ quặc như thế thì làm gì có ai ở bên.
Jisu, bạn cùng phòng của tôi, đã luôn là người ở bên tôi suốt quãng thời gian sống cô đơn ở Seoul.