Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
1.Danh từGốc Hán: 結局kết cục
- 1
đoạn kết, phần kết, sự kết thúc
Giai đoạn cuối cùng của một việc hay tình huống.
Định nghĩa tiếng Hàn: 일이나 상황이 마무리되는 단계.
Đứa trẻ bị ngã cứ cố nín khóc, nhưng cuối cùng cũng òa lên khóc nức nở.
Tài xế taxi đó cứ phủ nhận nghi vấn gây tai nạn rồi bỏ chạy, nhưng cuối cùng đã thừa nhận sự thật.
2.Phó từGốc Hán: 結局
- 1
rốt cuộc, cuối cùng, kết cục
Như là kết quả của một việc.
Định nghĩa tiếng Hàn: 일의 결과로.
Bạn tôi ngày nào cũng chơi, rốt cuộc đã thi trượt.
Yumin không bỏ cuộc mà tiếp tục thử sức, cuối cùng đã thi đỗ.
- 2
rốt cuộc, cuối cùng, kết cục
Nếu xem xét toàn bộ mọi tình huống.
Định nghĩa tiếng Hàn: 모든 상황을 다 고려하면.
Rốt cuộc thành công của giám đốc Kim là nhờ sự chăm chỉ của chính ông ấy.
Rốt cuộc chú tôi đến giờ vẫn chưa kết hôn là vì người phụ nữ đó.