Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Động từ
- 1
mang đến, đem đến
Chuyển vật nào đó từ một nơi đến nơi khác.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 물건을 한 곳에서 다른 곳으로 옮겨 오다.
Trưởng phòng Kim chỉ thị cho nhân viên mang hồ sơ trình ký đến cho ông.
Cô giáo nhắc nhở học sinh không được mang truyện tranh đến trường.
- 2
mang theo, đem theo
Lấy vật nào đó đến.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 물건을 챙겨 오다.
Tôi không mang ô nên bị mắc mưa trên đường về nhà.
Hôm nay tôi quên mất, không mang sách giáo khoa từ nhà đi.
- 3
đem lại, mang lại
Làm cho trạng thái hay kết quả nào đó nảy sinh.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 상태나 결과가 생기게 하다.
Sự việc đó đã mang lại thay đổi lớn cho tất cả chúng tôi.
Học thuyết mới mà giáo sư Kim công bố đã gây chấn động lớn trong giới học thuật.