Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 學期học kì
- 1
học kì
Thời gian chia khoảng thời gian một năm học theo sự cần thiết của việc học tập.
Định nghĩa tiếng Hàn: 한 학년 동안을 학업의 필요에 따라 구분한 기간.
Học kỳ này trôi qua vùn vụt vì bận viết luận văn.
Seunggyu đạt điểm xuất sắc trong học kỳ đầu tiên sau khi vào đại học.