Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

Danh từGốc Hán: 皮膚bì phu

  1. 1

    da

    Bộ phận bên ngoài của thịt, bao bọc cơ thể của con người hay động vật.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 사람이나 동물의 몸을 싸고 있는 살의 겉 부분.

    • Vào mùa đông, da dễ bị khô.

    • Làn da của đứa trẻ trắng và mềm mại.