Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
nếp nhăn, vết nhăn
Vết sinh ra do da bị lão hóa. Hay vết nhăn.
Định nghĩa tiếng Hàn: 피부가 노화되어 생긴 줄. 또는 잔금.
Trên trán của anh ấy, người đã ngoài bốn mươi, cũng bắt đầu xuất hiện nếp nhăn.
Nhìn gương mặt đầy nếp nhăn của mẹ, tôi đau lòng vì nghĩ mẹ đã vất vả nhiều vì gia đình.
- 2
nếp nhăn, nếp gấp
Vết lằn sinh ra do gấp quần áo hay vải.
Định nghĩa tiếng Hàn: 옷이나 옷감을 접어서 생긴 줄.
Cô ấy lúc nào cũng mặc váy có nhiều nếp gấp.
Anh ấy là phẳng ly quần và diện thật bảnh bao.
- 3
vết nhăn
Vết nhăn của giấy hay vải.
Định nghĩa tiếng Hàn: 종이나 옷감의 구김살.
Jisu à, ngồi cẩn thận kẻo quần áo bị nhăn.
Mẹ là quần áo để làm phẳng những nếp nhăn.