Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

이메일

thư điện tử

Danh từGốc Hán: email

  1. 1

    thư điện tử

    Thư từ trao đổi bằng internet hay mạng viễn thông.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 인터넷이나 통신망으로 주고받는 편지.

    • Mẹ tôi học cách viết bằng máy tính rồi viết email gửi cho bố.

    • Jisu, người đã đi định cư nước ngoài, gửi email cho tôi báo rằng cuối cùng cô ấy đã mua máy tính và có thể liên lạc được.