Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

Phó từ

  1. 1

    bên kia, phía kia

    Về chỗ nọ. Hoặc về phía nọ.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 저곳으로. 또는 저쪽으로.

    • Xe phải đi qua, đừng đứng chắn đường mà tránh sang bên kia đi.

    • Đứa bé nhà đó nhìn đằng này đằng kia đều giống hệt bố nó.