Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

잘

một cách tử tế

Phó từ

  1. 1

    một cách tử tế

    Một cách đúng đắn và lương thiện. .

    Định nghĩa tiếng Hàn: 바르고 선하게.

    • Thầy nhấn mạnh rằng phải sống có tâm tốt thì mới được hưởng phúc.

    • Bố cho rằng con cái đều thành công là nhờ cha mẹ sống có tâm.

  2. 2

    một cách giỏi giang, một cách khéo léo

    Một cách rất xuất sắc và tốt đẹp đến mức đáng khen.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 칭찬할 만큼 아주 훌륭하고 좋게.

    • Dù cuộc sống khó khăn, ông Kim vẫn nuôi dạy tất cả con cái nên người.

    • Sáng ngày cưới, bố nói với Yumin rằng cảm ơn con đã lớn lên ngoan ngoãn dù bố chẳng làm được gì cho con.

  3. 3

    một cách giỏi, một cách tốt

    Một cách thành thạo và có tài.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 익숙하고 솜씨 있게.

    • Minjun chơi piano rất giỏi.

    • Jisu nhờ một người bạn giỏi tiếng Anh dịch giúp một đoạn ngắn.

  4. 4

    một cách rõ ràng

    Một cách hiển hiện và chính xác.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 분명하고 정확하게.

    • Trưởng phòng Kim mới học tiếng Trung nên không thể phát âm tốt các từ tiếng Trung.

    • Bố nói không nhìn rõ chữ trên báo nên bảo mang kính đến.