Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

Danh từGốc Hán: 音聲âm thanh

  1. 1

    âm thanh

    Giọng nói hay tiếng nói của con người.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 사람의 목소리나 말소리.

    • Anh ấy bắt đầu câu chuyện bằng giọng nói trầm lặng mà nặng nề.

    • Giọng cô ấy run rẩy dữ dội khi báo tin anh ấy đã qua đời.