Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

콧물

nước mũi

Danh từ

  1. 1

    nước mũi

    Chất lỏng dinh dính chảy ra từ lỗ mũi.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 콧구멍에서 나오는 끈끈한 액체.

    • Yumin bị cảm nên cứ liên tục chùi nước mũi.

    • Jisu khóc òa, nước mắt nước mũi tèm lem.