Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 障礙chướng ngại
- 1
sự cản trở, chướng ngại vật
Sự chắn ngang ở giữa và trở thành điều phản đối hoặc ngăn cản sự thực hiện việc nào đó. Hoặc sự việc hoặc đồ vật như vậy.
Định nghĩa tiếng Hàn: 가로막아서 어떤 일을 하는 데 거슬리거나 방해가 됨. 또는 그런 일이나 물건.
Tính cách nhút nhát của Jisu đã trở thành trở ngại trong việc kết bạn.
Đối với tôi, thân phận trẻ mồ côi là trở ngại lớn trong cuộc sống xã hội.
- 2
sự tàn tật
Trạng thái mà cơ quan nào đó của cơ thể không thực hiện được chức năng của chúng hoặc năng lực của thần kinh không được hoàn chỉnh.
Định nghĩa tiếng Hàn: 신체 기관이 제 기능을 하지 못하거나 정신 능력이 완전하지 못한 상태.
Dạo này tôi bị rối loạn giấc ngủ nên không ngủ yên được.
Bị tổn thương màng nhĩ do tai nạn giao thông, Yumin được xác định là khuyết tật thính giác.
- 3
sự nhiễu
Hiện tượng mang tính vật lí, trong đó xảy ra tạp âm hay tín hiệu hỗn loạn cản trở sự truyền tải tín hiệu trong thông tin liên lạc.
Định nghĩa tiếng Hàn: 통신에서 신호의 전송을 방해하는 잡음이나 혼신 등의 물리적 현상.
Do sự cố hệ thống máy tính của ngân hàng, tôi không thể rút tiền được.
Ở khu vực biên giới khó gọi điện thoại do nhiễu sóng.