Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 連結liên kết
- 1
sự liên kết, sự liên tục, sự kết nối
Việc hai sự vật hay hiện tượng trở lên liên kết với nhau hay kết nối quan hệ.
Định nghĩa tiếng Hàn: 둘 이상의 사물이나 현상 등이 서로 이어지거나 관계를 맺음.
Trong phim, sự liên kết tự nhiên giữa các cảnh là rất quan trọng.
Viết bài mà các câu không liên kết trôi chảy nên tôi đang trăn trở.