Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

Danh từ

  1. 1

    má

    Phần bầu bĩnh ở phía dưới hai bên mắt trên khuôn mặt.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 얼굴에서 양쪽 눈 아래에 있는 통통한 부분.

    • Anh ta đột nhiên tát vào má tôi.

    • Má nổi nhiều mụn nên tôi ngại ra ngoài.