Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
con rắn
Động vật thuộc loài bò sát có thân hình ống tròn, nhỏ và dài, không có chân, trên thân có da là lớp vảy bao phủ.
Định nghĩa tiếng Hàn: 몸이 원통형으로 가늘고 길며 다리가 없고 피부가 비늘로 덮여 있는 파충류의 동물.
Seunggyu từng suýt gặp chuyện lớn vì bị rắn độc cắn vào chân.
Jisu lên núi, nhìn thấy con rắn đang bò thì sợ quá hét toáng lên.