Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
bàn chân
Phần cuối cùng ở chân của người hay động vật.
Định nghĩa tiếng Hàn: 사람이나 동물의 다리 맨 끝부분.
Tôi đã rửa sạch tay chân.
Con người là loài động vật duy nhất đi bằng hai chân.
- 2
chân
Phần nhô ra ngắn, đỡ phía dưới của đồ nội thất để giữ thăng bằng.
Định nghĩa tiếng Hàn: 가구 등의 밑을 받쳐 균형을 잡고 있는, 짧게 튀어나온 부분.
Một bên chân của tủ ngăn kéo bị gãy.
Dựa vào hình dáng chân đồ nội thất có thể biết được thời kỳ nó được làm ra.
- 3
bước chân
(cách nói ẩn dụ) Bước đi.
Định nghĩa tiếng Hàn: (비유적으로) 걸음.
Trong các môn thể thao như bóng đá hay bóng bầu dục, cầu thủ càng nhanh chân càng có lợi.
Nghe thấy âm thanh vọng lại từ đâu đó, Jisu dừng bước và nhìn quanh.
- 4
bước, bước chân
Đơn vị đếm bước đi.
Định nghĩa tiếng Hàn: 걸음을 세는 단위.
Anh ấy thận trọng bước từng bước một về phía trước.
Trường học nằm cách khu dân cư chỉ vài bước chân.