Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
1.Danh từ
- 1
độ cao, chiều cao
Mức độ cao.
Định nghĩa tiếng Hàn: 높은 정도.
Tường đá của ngôi làng này tương đối thấp, chỉ cao ngang vai người lớn.
Do lũ lụt, mực nước sông dâng cao nên người ta gấp rút sửa chữa đê.
2.Phó từ
- 1
cao
Một cách cao theo chiều từ dưới lên trên.
Định nghĩa tiếng Hàn: 아래에서 위쪽으로 높게.
Baekdusan là ngọn núi vươn cao nhất trên bán đảo Triều Tiên.
Minjun ngủ nướng đến tận trưa khi mặt trời đã lên cao giữa đỉnh trời.
- 2
cao
Nhiệt độ, độ ẩm hay áp suất ở trên chỉ số tiêu chuẩn.
Định nghĩa tiếng Hàn: 온도나 습도나 압력 등이 기준치보다 위에 있게.
Vào mùa hè, nhiệt độ tăng cao nên rất nóng.
Độ ẩm tăng cao nên thời tiết oi bức, khó chịu kéo dài.
- 3
cao
Chất lượng, trình độ, năng lực hay giá trị ở trên mức trung bình.
Định nghĩa tiếng Hàn: 품질이나 수준 또는 능력이나 가치가 보통보다 위에 있게.
Lòng dũng cảm của Minjun khi tố cáo sai phạm của nhà cầm quyền đáng được đánh giá cao.
Sản phẩm mới lần này sử dụng nguyên liệu cao cấp nên đã nâng cao đẳng cấp chất lượng.
- 4
cao
Giá cả hoặc tỉ lệ ở trên mức trung bình.
Định nghĩa tiếng Hàn: 값이나 비율이 보통보다 위에 있게.
Sản phẩm này bán không chạy vì giá được định quá cao.
Giá cổ phiếu ngày nào cũng tăng vọt nên giao dịch chứng khoán đang bùng nổ.