Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

날짜

naljja[날짜]Sơ cấp · TOPIK IThời gian

số ngày

Danh từ

  1. 1

    số ngày

    Số ngày.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 날의 수.

    • Đến ngày đã định chuyển nhà vẫn còn mấy ngày nữa.

    • Định hoàn thành công trình trước cuối tháng này nhưng thời gian hơi thiếu.

  2. 2

    ngày

    Ngày định làm cái gì đó.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 무엇을 하려고 정한 날.

    • Ngày cưới của Jisu chỉ còn một tháng nữa.

    • Minjun lười nên chưa bao giờ nộp bài tập đúng ngày quy định.

  3. 3

    ngày

    Ngày mấy tháng nào đó của năm nào đó.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 어느 해의 어느 달 며칠.

    • Lương tháng này đã được chuyển khoản vào ngày hôm nay.

    • Mẹ tôi trước khi mua thực phẩm luôn kiểm tra ngày sản xuất.