Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
1.Danh từ
- 1
mắm muối, gia vị tạo vị mặn
Gia vị như muối, xì dầu, tương… được cho vào thức ăn để tạo nên vị mặn.
Định nghĩa tiếng Hàn: 짠맛을 내려고 음식에 넣는 소금, 간장, 된장 등의 양념.
Mẹ cho muối vào thịt để nêm cho đậm đà.
Canh rong biển nhạt nên bà nêm thêm nước tương.
- 2
độ mặn
Mức mặn của thức ăn.
Định nghĩa tiếng Hàn: 음식의 짠 정도.
Rau trộn bị nhạt nên mẹ cho muối vào cho vừa miệng.
Món ăn vợ tôi nấu không nhạt cũng không mặn, vừa vặn.
2.Danh từGốc Hán: 肝can
- 1
Cơ quan trong cơ thể của người hay động vật có chức năng giải độc.
Định nghĩa tiếng Hàn: 사람이나 동물의 몸속에서 해독 작용을 하는 기관.
Gan có chức năng giải độc các chất độc đi vào cơ thể người.
Dạo này Seung-gyu uống rượu quá nhiều nên gan bị quá tải.
3.Danh từ phụ thuộcGốc Hán: 間
- 1
giữa, khoảng giữa
Giữa hai nơi nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떠한 두 장소의 사이.
Đường cao tốc giữa Seoul và Busan mới được khai thông.
Khoảng cách giữa ghế trước và ghế sau hẹp nên mọi người ngồi không thoải mái.
- 2
giữa
Giữa cá nhân hay tổ chức có quan hệ nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떠한 관계가 있는 사람이나 단체의 사이.
Nhà tôi giữ lễ phép nghiêm túc ngay cả giữa cha mẹ và con cái.
Các anh chị khóa trên đã chuẩn bị buổi gặp mặt để thắt chặt tình thân giữa khóa trên và khóa dưới.
- 3
giữa
Từ thể hiện nghĩa dù là bên nào cũng không liên quan.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어느 쪽이어도 상관없다는 뜻을 나타내는 말.
Dù thích hay không, Seung-gyu đã quyết định cứ thử làm việc lần này một lần.
Dù đắt hay rẻ, tôi nhất định muốn có được món đồ này.