Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Tính từGốc Hán: 眞正 하다chân chính + 하다
- 1
chân thành, chân thực
Không gian dối mà đúng đắn.
Định nghĩa tiếng Hàn: 거짓이 없고 올바르다.
Chính sách không quan tâm đến đời sống của người dân thường không phải là nền chính trị đích thực.
Ông tôi là nhà sưu tầm âm nhạc đích thực nên có nhiều đĩa nhạc trong nước hiếm có.