Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Phó từGốc Hán: 正確 히chính xác + 히
- 1
một cách chính xác
Một cách đúng và xác thực.
Định nghĩa tiếng Hàn: 바르고 확실하게.
Phóng viên Kim không viết thành bài báo những nội dung mà anh ấy không biết chính xác.
Các nhà phỏng vấn đã tiến hành phỏng vấn chuyên sâu để đánh giá chính xác các ứng viên.