Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

정확히

jeonghwaki[정화키]Trung cấp · TOPIK II

một cách chính xác

Phó từGốc Hán: 正確 히chính xác + 히

  1. 1

    một cách chính xác

    Một cách đúng và xác thực.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 바르고 확실하게.

    • Phóng viên Kim không viết thành bài báo những nội dung mà anh ấy không biết chính xác.

    • Các nhà phỏng vấn đã tiến hành phỏng vấn chuyên sâu để đánh giá chính xác các ứng viên.