Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

정말로

jeongmallo[정말로]Trung cấp · TOPIK IIMức độ

thực sự, thật

Phó từGốc Hán: 正 말로chính + 말로

  1. 1

    thực sự, thật

    Y nguyên như lời nói chứ không hề giả dối hay màu mè.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 꾸밈이나 거짓이 없이 말 그대로.

    • Tôi thật sự rất yêu gia đình hòa thuận của mình.

    • Tôi thật sự không biết gì về việc đó.