Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 作戰tác chiến
- 1
việc vạch kế hoạch hành động, việc lên kế sách
Việc dựng lên đối sách hay tìm cách cần thiết để đạt công việc nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 일을 이루기 위해 필요한 방법을 찾거나 대책을 세움.
Để bắt tổ chức buôn lậu ma túy, đội điều tra đã lên kế hoạch tác chiến tỉ mỉ.
Một tổ chức bảo vệ môi trường đã triển khai chiến dịch giải cứu loài tê giác đang có nguy cơ tuyệt chủng.
- 2
sự tác chiến
Đối sách hay phương pháp cần thiết cho việc chiến đấu, tìm kiếm, cung ứng để đạt mục đích mang tính quân sự.
Định nghĩa tiếng Hàn: 군사적 목적을 이루기 위해 행하는 전투, 수색, 보급 등에 필요한 방법이나 대책. 또는 그 방법을 찾거나 대책을 세우는 일.
Quân đồng minh đã mở cuộc hành quân xâm lược quy mô lớn.
Ông ấy là tổng tư lệnh đã trực tiếp chỉ huy tác chiến trong nhiều cuộc chiến tranh.