Chữ Hán 道 – âm Hàn 도
12 nét
도Đạo
- Âm Hàn
- 도
- Âm Hán Việt
- Đạo, Đáo
- Nghĩa (tiếng Anh)
- road-way, street, district
Từ tiếng Hàn có chữ 道 (13)
- 도로道路đạo lộđường, con đường, đường xá
- 제주도濟州道tế châu đạotỉnh Jeju, tỉnh Tế Châu
- 태권도跆拳道đài quyền đạoTaekwondo
- 횡단보도橫斷步道hoành đoán bộ đạođường dành cho người đi bộ
- 지하도地下道địa hạ đạođường ngầm, địa đạo
- 수도水道thủy đạođường ống nước, ống dẫn nước
- 복도複道phức đạohành lang
- 도구道具đạo cụđạo cụ, dụng cụ, công cụ, đồ dùng
- 보도報道báo đạosự đưa tin, sự đăng tin, tin bài
- 인도人道nhân đạolối đi bộ, đường dành cho người đi bộ
- 철도鐵道thiết đạođường ray, đường sắt
- 차도車道xa đạođường xe chạy, phần đường dành cho ô tô
- 수도꼭지水道꼭지thủy đạo + 꼭지van nước