Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 水道 꼭지thủy đạo + 꼭지
- 1
van nước
Trang thiết bị làm cho nước sinh hoạt chảy ra hay dừng lại.
Định nghĩa tiếng Hàn: 수돗물을 나오게 하거나 멈추게 하는 장치.
Vòi nước trong phòng tắm đang bị rỉ nước.
Đứa bé khóa vòi nước rồi ra khỏi phòng tắm.