Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 呼吸hô hấp
- 1
sự hô hấp
Việc thở. Hoặc sự thở ấy.
Định nghĩa tiếng Hàn: 숨을 쉼. 또는 그 숨.
Minjun căng thẳng nên điều chỉnh lại hơi thở rồi mới bước vào phòng phỏng vấn.
Khi đến phòng cấp cứu, tim và hô hấp của bệnh nhân đã ngừng, mạch cũng đã tắt.
- 2
sự hoà hợp
Việc tạo nên sự hài hoà với những người đang cùng làm việc. Hoặc sự hài hoà ấy.
Định nghĩa tiếng Hàn: 함께 일을 하는 사람들과 조화를 이룸. 또는 그 조화.
Hai vận động viên đã tập luyện cùng nhau lâu nên phối hợp ăn ý hơn ai hết.
Bộ phim truyền hình mới nổi bật nhờ sự ăn ý giữa đạo diễn và biên kịch tài năng sẽ bắt đầu chiếu từ ngày mai.
- 3
sự hô hấp, quá trình hô hấp
Việc sinh vật hấp thụ ôxy rồi thải cácbon ra ngoài cơ thể. Hoặc quá trình như vậy.
Định nghĩa tiếng Hàn: 생물이 산소를 흡수하고 이산화 탄소를 몸 밖으로 내보냄. 또는 그런 과정.
Khi cơ thể cần nhiều oxy, tim đập nhanh và nhịp thở cũng nhanh hơn.
Nòng nọc thở bằng mang trong nước, còn ếch thì hô hấp không khí bằng phổi.