Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 韓國語hàn quốc ngữ
- 1
Hàn ngữ, tiếng Hàn Quốc
Tiếng nói sử dụng ở Hàn Quốc.
Định nghĩa tiếng Hàn: 한국에서 사용하는 말.
Người phụ nữ ấy đã sống với chồng người Hàn hơn mười năm mà tiếng Hàn vẫn rất kém.
Nhờ sự giúp đỡ của người nước ngoài biết tiếng Hàn, chúng tôi đã không bị lạc đường ở nước ngoài xa lạ.