Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

외국어

oegugeo[외구거]Sơ cấp · TOPIK ILời nói

ngoại ngữ, tiếng nước ngoài

Danh từGốc Hán: 外國語ngoại quốc ngữ

  1. 1

    ngoại ngữ, tiếng nước ngoài

    Ngôn ngữ của nước khác.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 다른 나라의 말.

    • Muốn giỏi ngoại ngữ thì phải học thuộc nhiều từ vựng.

    • Em tôi có thể sử dụng hơn ba ngoại ngữ.

  2. 2

    từ ngữ nước ngoài

    Từ du nhập từ nước ngoài, chưa được định vị trong tiếng Hàn, như 무비, 밀크…

    Định nghĩa tiếng Hàn: 외국에서 들어온 말로 아직 국어로 정착되지 않은 단어. 무비, 밀크 등이 있다.

    • Cần hạn chế việc dùng tiếng nước ngoài một cách tràn lan.