Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 中國語trung quốc ngữ
- 1
tiếng Trung Quốc
Ngôn ngữ mà người Trung Quốc sử dụng.
Định nghĩa tiếng Hàn: 중국인이 쓰는 말.
Chồng tôi có thể nói tiếng Trung lưu loát như người Trung Quốc.
Bạn tôi đi học ở trung tâm tiếng Trung và chăm chỉ luyện thanh điệu của tiếng Trung.