Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

일본어

ilboneo[일보너]Trung cấp · TOPIK IILời nói

tiếng Nhật, Nhật ngữ

Danh từGốc Hán: 日本語nhật bản ngữ

  1. 1

    tiếng Nhật, Nhật ngữ

    Ngôn ngữ mà người Nhật sử dụng.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 일본인이 쓰는 말.

    • Tôi có thể nói tiếng Hàn, tiếng Anh và tiếng Nhật.

    • Tôi có thể nói tiếng Nhật lưu loát như người Nhật.